CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu North Road Branch402881000927新疆天山农村商业银行股份有限公司南湖北路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuimogou District Branch402881000806新疆天山农村商业银行股份有限公司水磨沟区支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402881000847新疆天山农村商业银行股份有限公司桥头支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Stadium Branch402881010828新疆天山农村商业银行股份有限公司体育馆支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoximen Branch402881010300新疆天山农村商业银行股份有限公司小西门支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiudianyangguang Branch402881011023新疆天山农村商业银行股份有限公司九点阳光支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Grain and Oil Market Branch402881000316新疆天山农村商业银行股份有限公司粮油市场支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siping Road Branch402881011007新疆天山农村商业银行股份有限公司四平路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Satellite Road Branch402881000269新疆天山农村商业银行股份有限公司卫星路支行
Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyuan Road Branch402881001028新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司百园路支行
Hiển thị 31–40 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.