CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinchuan Road Branch402881000130新疆天山农村商业银行股份有限公司银川路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youhao Road Branch402881010869新疆天山农村商业银行股份有限公司友好路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyushan Road Branch402881000148新疆天山农村商业银行股份有限公司鲤鱼山路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualing North District Branch402881010885新疆天山农村商业银行股份有限公司华凌北区支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijincheng Branch402881011058新疆天山农村商业银行股份有限公司紫金城支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luyuan Street Branch402881000951新疆天山农村商业银行股份有限公司炉院街支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihong West Road Branch402881010957新疆天山农村商业银行股份有限公司西虹西路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qidaowan Branch402881000855新疆天山农村商业银行股份有限公司七道湾支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kashi East Road Branch402881000172新疆天山农村商业银行股份有限公司喀什东路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lucaogou Branch402881000603新疆天山农村商业银行股份有限公司芦草沟支行
Hiển thị 41–50 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.