CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Road Branch402881020235新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司长江路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualing South District Branch402881010949新疆天山农村商业银行股份有限公司华凌南区支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianzhushan Street Branch402881010924新疆天山农村商业银行股份有限公司天柱山街支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaodiwopu Branch402881000228新疆天山农村商业银行股份有限公司小地窝堡支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyin Road Branch402881000960新疆天山农村商业银行股份有限公司金银路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Saybagh District Branch402881000902新疆天山农村商业银行股份有限公司沙依巴克区支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou East Road Branch402881000822新疆天山农村商业银行股份有限公司苏州东路支行
Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch402881001044新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司北京路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Road Branch402881011015新疆天山农村商业银行股份有限公司新民路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heilongjiang Road Branch402881000943新疆天山农村商业银行股份有限公司黑龙江路支行
Hiển thị 61–70 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.