CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longsheng Street Branch | 402881000880 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司龙盛街支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch | 402881010965 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司胜利路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiantangjiang Road Branch | 402881010836 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司钱塘江路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigou Branch | 402881001124 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司西沟支行 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anningqu Branch | 402881000700 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司安宁渠支行 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banfanggou Branch | 402881000507 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司板房沟支行 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchun Road Branch | 402881001077 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司长春路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 402881000105 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司高新区支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kexi Road Branch | 402881000156 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司克西路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshajiang Road Branch | 402881000113 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司金沙江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.