CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshan District Branch | 402881000308 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司天山区支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Economic and Technological Development Zone Branch | 402881000201 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司经济技术开发区支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtze River Road Branch | 402881000935 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司扬子江路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yueminglou Branch | 402881000357 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司月明楼支行 |
| Xinjiang Uygur Autonomous Region Rural Credit Cooperative Union | 402881061690 | 新疆维吾尔自治区农村信用社联合社 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yan'an Road Branch | 402881001315 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司延安路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Software Park Branch | 402881011031 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司软件园支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihong East Road Branch | 402881000871 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司西虹东路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuqing Road Branch | 402881000236 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司豫清路支行 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyuanchun Branch | 402881020202 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司北园春支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.