CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zepu County Rural Credit Cooperative Union Guleba Credit Union | 402894500055 | 泽普县农村信用合作联社古勒巴格信用社 |
| Zepu County Rural Credit Cooperative Union Yikesu Credit Union | 402894500071 | 泽普县农村信用合作联社依克苏信用社 |
| Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Aigusi Credit Union | 402894400136 | 英吉沙县农村信用合作联社艾古斯信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Tieti Credit Union | 402894700354 | 叶城县农村信用合作联社铁提信用社 |
| Zepu County Rural Credit Cooperative Union Saili Credit Union | 402894500063 | 泽普县农村信用合作联社赛力信用社 |
| Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Kezile Credit Union | 402894400101 | 英吉沙县农村信用合作联社克孜勒信用社 |
| Yupuhu County Rural Credit Cooperative Union Ahonglukumu Credit Union | 402894900106 | 岳普湖县农村信用合作联社阿洪鲁库木信用社 |
| Yuepuhu County Rural Credit Cooperative Union Bayiawati Credit Union | 402894900091 | 岳普湖县农村信用合作联社巴依阿瓦提信用社 |
| Zepu County Rural Credit Cooperative Union | 402894500014 | 泽普县农村信用合作联社 |
| Zepu County Rural Credit Cooperative Union Yima Credit Union | 402894500047 | 泽普县农村信用合作联社依玛信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.