CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Tuanjiedong Road Credit Union | 402894700303 | 叶城县农村信用合作联社团结东路信用社 |
| Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Setili Credit Union | 402894400064 | 英吉沙县农村信用合作联社色提力信用社 |
| Yuepuhu County Rural Credit Cooperative Union | 402894900018 | 岳普湖县农村信用合作联社 |
| Zepu County Rural Credit Cooperative Union Kuiyibag Town Credit Union | 402894500135 | 泽普县农村信用合作联社奎依巴格镇信用社 |
| Yuepuhu County Rural Credit Cooperative Union Yuepuhu Credit Union | 402894900034 | 岳普湖县农村信用合作联社岳普湖信用社 |
| Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Yigezier Credit Union | 402894400144 | 英吉沙县农村信用合作联社依格孜也尔信用社 |
| Zepu County Rural Credit Cooperative Tuhuqi Credit Union | 402894500080 | 泽普县农村信用合作联社图呼其信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Wushabash Credit Union | 402894700320 | 叶城县农村信用合作联社乌夏巴什信用社 |
| Yupuhu County Rural Credit Cooperative Union Yekexianbai Bazaar Credit Union | 402894900042 | 岳普湖县农村信用合作联社也克先拜巴扎信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Yilikeqi Credit Union | 402894700129 | 叶城县农村信用合作联社依力克其信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.