CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402894400021 | 英吉沙县农村信用合作联社城关信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Yitimukong Credit Union | 402894700145 | 叶城县农村信用合作联社依提木孔信用社 |
| Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Topruk Credit Union | 402894400169 | 英吉沙县农村信用合作联社托普鲁克信用社 |
| Yuepuhu County Rural Credit Cooperative Union Yuepuhu Town Credit Union | 402894900026 | 岳普湖县农村信用合作联社岳普湖镇信用社 |
| Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Qiaolepan Credit Union | 402894400030 | 英吉沙县农村信用合作联社乔勒潘信用社 |
| Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Sahan Credit Union | 402894400072 | 英吉沙县农村信用合作联社萨罕信用社 |
| Yuepuhu County Rural Credit Cooperative Union Tieremu Credit Union | 402894900083 | 岳普湖县农村信用合作联社铁热木信用社 |
| Zepu County Rural Credit Cooperative Union Ayikule Credit Union | 402894500127 | 泽普县农村信用合作联社阿依库勒信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Xiahefu Credit Union | 402894700112 | 叶城县农村信用合作联社夏合甫信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Wujireke Credit Union | 402894700104 | 叶城县农村信用合作联社乌吉热克信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.