CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shache County Rural Credit Cooperative Union Azatibag Credit Union402894600306莎车县农村信用合作联社阿扎提巴格信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Damusi Credit Union402894600355莎车县农村信用合作联社达木斯信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Beshkant Credit Union402894600259莎车县农村信用合作联社伯什坎特信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Koshe Aierke Credit Union402894600195莎车县农村信用合作联社阔什艾热克信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Shache Town Credit Union402894600031莎车县农村信用合作联社莎车镇信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Zirefuxiati Credit Union402894600138莎车县农村信用合作联社孜热甫夏提信用社
Shufu County Rural Credit Cooperative Union Bulaikesu Credit Union402894200134疏附县农村信用合作联社布拉克苏信用社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Shengli South Road Credit Union402894300174疏勒县农村信用合作联社胜利南路信用社
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kokand Branch402894000165新疆喀什农村商业银行股份有限公司浩罕支行
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang South Road Branch402894000044新疆喀什农村商业银行股份有限公司解放南路支行
Hiển thị 1121–1130 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.