CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nazerbagh Branch402894000077新疆喀什农村商业银行股份有限公司乃则尔巴格支行
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Jiefang Road Credit Union402894700299叶城县农村信用合作联社解放路信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Botaiyilaq Credit Union402894800189麦盖提县农村信用合作联社博塔依拉克信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Bazajiemi Credit Union402894800041麦盖提县农村信用合作联社巴扎结米信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Yangtake Credit Union402894800068麦盖提县农村信用合作联社央塔克信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Alamati Credit Union402894600291莎车县农村信用合作联社阿拉买提信用社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Hananlike Credit Union402894300088疏勒县农村信用合作联社罕南力克信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Baren Credit Union402894700081叶城县农村信用合作联社巴仁信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Hoshlapu Credit Union402894600242莎车县农村信用合作联社霍什拉甫信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Wudali Credit Union402894600103莎车县农村信用合作联社吾达力克信用社
Hiển thị 1101–1110 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.