CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Road Credit Union402895100174伽师县农村信用合作联社团结路信用社
Taxkorgan County Rural Credit Cooperative Union402895300014塔什库尔干县农村信用合作社联合社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Tazihong Credit Union402894300061疏勒县农村信用合作联社塔孜洪信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Qiaqikumu Credit Union402894700400叶城县农村信用合作联社恰其库木信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Mixia Credit Union402895100088伽师县农村信用合作联社米夏信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Jianshe Road Credit Union402894600339莎车县农村信用合作联社建设路信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Tuomuwustang Credit Union402894600082莎车县农村信用合作联社托木吾斯塘信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Road Credit Union402894600314莎车县农村信用合作联社新城路信用社
Shufu County Rural Credit Cooperative Union402894200011疏附县农村信用合作联社
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beshikeremu Branch402894000307新疆喀什农村商业银行股份有限公司伯什克热木支行
Hiển thị 1091–1100 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.