CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Jiayilike Credit Union | 402894700073 | 叶城县农村信用合作联社加依提勒克信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Tuguqi Credit Union | 402894700057 | 叶城县农村信用合作联社吐古其信用社 |
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Xiyidun Credit Union | 402894800050 | 麦盖提县农村信用合作联社希依提墩信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Qiarek Credit Union | 402894600120 | 莎车县农村信用合作联社恰热克信用社 |
| Shufu County Rural Credit Cooperative Union Langgan Credit Union | 402894200038 | 疏附县农村信用合作联社栏杆信用社 |
| Shufu County Rural Credit Cooperative Union Mushi Credit Union | 402894200020 | 疏附县农村信用合作联社木什信用社 |
| Xinjiang Kashi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanjiang Branch | 402894000229 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司环疆支行 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Keziduwei Road Branch | 402894000052 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司克孜都维路支行 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Walnut Avenue Credit Union | 402894700395 | 叶城县农村信用合作联社核桃大道信用社 |
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Wenhua Road Credit Union | 402894800172 | 麦盖提县农村信用合作联社文化路信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.