CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shufu County Rural Credit Cooperative Union Zhanmin Credit Union402894200118疏附县农村信用合作联社站敏信用社
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402894000069新疆喀什农村商业银行股份有限公司城西支行
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silk Road Branch402894000237新疆喀什农村商业银行股份有限公司丝路支行
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Kekeya Credit Union402894700338叶城县农村信用合作联社柯克牙信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Kagelek Credit Union402894700188叶城县农村信用合作联社喀格勒克信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union402894800025麦盖提县农村信用合作联社城镇信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Aerele Credit Union402894600066莎车县农村信用合作联社阿热勒信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Bagawati Credit Union402894600267莎车县农村信用合作联社巴格阿瓦提信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Friendly Credit Union402894600023莎车县农村信用合作联社友好信用社
Shufu County Rural Credit Cooperative Union Upal Credit Union402894200142疏附县农村信用合作联社乌帕尔信用社
Hiển thị 1061–1070 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.