CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shufu County Rural Credit Cooperative Union Zhanmin Credit Union | 402894200118 | 疏附县农村信用合作联社站敏信用社 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 402894000069 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silk Road Branch | 402894000237 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司丝路支行 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Kekeya Credit Union | 402894700338 | 叶城县农村信用合作联社柯克牙信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Kagelek Credit Union | 402894700188 | 叶城县农村信用合作联社喀格勒克信用社 |
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union | 402894800025 | 麦盖提县农村信用合作联社城镇信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Aerele Credit Union | 402894600066 | 莎车县农村信用合作联社阿热勒信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Bagawati Credit Union | 402894600267 | 莎车县农村信用合作联社巴格阿瓦提信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Friendly Credit Union | 402894600023 | 莎车县农村信用合作联社友好信用社 |
| Shufu County Rural Credit Cooperative Union Upal Credit Union | 402894200142 | 疏附县农村信用合作联社乌帕尔信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.