CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Unity Credit Union | 402894800148 | 麦盖提县农村信用合作联社团结信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union | 402894600015 | 莎车县农村信用合作联社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Estipil Credit Union | 402894600322 | 莎车县农村信用合作联社艾斯提皮尔信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Guleba Credit Union | 402894600040 | 莎车县农村信用合作联社古勒巴格信用社 |
| Shufu County Rural Credit Cooperative Union Tierimu Credit Union | 402894200167 | 疏附县农村信用合作联社铁日木信用社 |
| Shule County Rural Credit Cooperative Union | 402894300012 | 疏勒县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402894000010 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang North Road Branch | 402894000315 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司解放北路支行 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamalibag Branch | 402894000028 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司夏马力巴格支行 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Alixihu Credit Union | 402894600187 | 莎车县农村信用合作联社艾力西湖信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.