CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shufu County Rural Credit Cooperative Union Tokzak Credit Union | 402894200206 | 疏附县农村信用合作联社托克扎克信用社 |
| Shule County Rural Credit Cooperative Union Kumuxilike Credit Union | 402894300096 | 疏勒县农村信用合作联社库木西力克信用社 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central and West Asia Branch | 402894000204 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司中西亚支行 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Baixireke Credit Union | 402894700024 | 叶城县农村信用合作联社佰西热克信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Jianggeles Credit Union | 402894700065 | 叶城县农村信用合作联社江格勒斯信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Qipan Credit Union | 402894700346 | 叶城县农村信用合作联社棋盘信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union | 402894700196 | 叶城县农村信用合作联社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Chasimichiti Credit Union | 402894700049 | 叶城县农村信用合作联社恰斯米其提信用社 |
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Kuerma Credit Union | 402894800113 | 麦盖提县农村信用合作联社库尔玛信用社 |
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Kezileawati Credit Union | 402894800092 | 麦盖提县农村信用合作联社克孜勒阿瓦提信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.