CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Gazikule Credit Union | 402894800084 | 麦盖提县农村信用合作联社尕孜库勒信用社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Wolitoglak Credit Union | 402895100061 | 伽师县农村信用合作联社卧里托格拉克信用社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Kezilesu Credit Union | 402895100115 | 伽师县农村信用合作联社克孜勒苏信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Aslanbag Credit Union | 402894600111 | 莎车县农村信用合作联社阿斯兰巴格信用社 |
| Shule County Rural Credit Cooperative Union Caohu Credit Union | 402894300182 | 疏勒县农村信用合作联社草湖信用社 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seman Branch | 402894000261 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司色满支行 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pahataikeli Branch | 402894000323 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司帕哈太克里支行 |
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union | 402894800017 | 麦盖提县农村信用合作联社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Yingmaili Credit Union | 402895100140 | 伽师县农村信用合作联社英买里信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Yishikuli Credit Union | 402894600154 | 莎车县农村信用合作联社依什库力信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.