CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union | 402895200128 | 巴楚县农村信用合作联社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Wenhua West Road Credit Union | 402895200216 | 巴楚县农村信用合作联社文化西路信用社 |
| Yumin County Rural Credit Cooperative Union Xindi Credit Union | 402901600214 | 裕民县农村信用合作联社新地信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Xiyu Credit Union | 402895200136 | 巴楚县农村信用合作联社西域信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Alager Credit Union | 402895200064 | 巴楚县农村信用合作联社阿拉格尔信用社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Guleluk Credit Union | 402895100123 | 伽师县农村信用合作联社古勒鲁克信用社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Kezileboyi Credit Union | 402895100070 | 伽师县农村信用合作联社克孜勒博依信用社 |
| Yumin County Rural Credit Cooperative Union Altan Yemul Credit Union | 402901600239 | 裕民县农村信用合作联社阿勒腾也木勒信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Chalbagh Credit Union | 402895200013 | 巴楚县农村信用合作联社恰尔巴格信用社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Shaputule Credit Union | 402895100096 | 伽师县农村信用合作联社夏普吐勒信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.