CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Road Branch402901000023新疆塔城农村商业银行股份有限公司光明路支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch402901300294新疆乌苏农村商业银行股份有限公司新区支行
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union402895100012伽师县农村信用合作联社
Yumin County Rural Credit Cooperative Union Commercial Street Credit Union402901600247裕民县农村信用合作联社商业街信用社
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Selibuya Credit Union402895200072巴楚县农村信用合作联社色力布亚信用社
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Tumushuke Credit Union402895200177巴楚县农村信用合作联社图木舒克信用社
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Aksak Marele Credit Union402895200056巴楚县农村信用合作联社阿克萨克马热勒信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Baren Credit Union402895100037伽师县农村信用合作联社巴仁信用社
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Anakule Credit Union402895200030巴楚县农村信用合作联社阿纳库勒信用社
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Dolatibage Credit Union402895200021巴楚县农村信用合作联社多来提巴格信用社
Hiển thị 981–990 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.