CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulasutai Branch | 402901000195 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司乌拉斯台支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiergelert Branch | 402901300219 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司吉尔格勒特支行 |
| Yumin County Rural Credit Cooperative Union Halabura Credit Union | 402901600183 | 裕民县农村信用合作联社哈拉布拉信用社 |
| Emin County Rural Credit Cooperative Union Suburban Credit Union | 402901200068 | 额敏县农村信用合作联社郊区信用社 |
| Emin County Rural Credit Cooperative Agricultural and Subsidiary City Credit Union | 402901200201 | 额敏县农村信用合作联社农副城信用社 |
| Emin County Rural Credit Cooperative Union Market Credit Union | 402901200172 | 额敏县农村信用合作联社市场信用社 |
| Hebukesaile County Rural Credit Cooperative Union Xiazigai Credit Union | 402901700037 | 和布克赛尔县农村信用合作联社夏孜盖信用社 |
| Tuoli County Rural Credit Cooperative Union Kufu Credit Union | 402901500035 | 托里县农村信用合作联社库甫信用社 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lao Shawan Branch | 402901400157 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司老沙湾支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liugou Branch | 402901300243 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司柳沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.