CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Farmers Market Branch | 402901400124 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司农贸市场支行 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaomiao Branch | 402901400077 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司小庙支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chepaizi Branch | 402901300026 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司车排子支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hatubuhu Branch | 402901300202 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司哈图布呼支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tacheng Road Branch | 402901300341 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司塔城路支行 |
| Yumin County Rural Credit Cooperative Union Jiyek Credit Union | 402901600222 | 裕民县农村信用合作联社吉也克信用社 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liumaowan Branch | 402901400149 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司柳毛湾支行 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihezi Laojie Branch | 402901400190 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司石河子老街支行 |
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianxinjie Branch | 402901000218 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司建新街支行 |
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaxia Branch | 402901000154 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司恰夏支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.