CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Emin County Rural Credit Cooperative Association Chaoyang Credit Union | 402901200041 | 额敏县农村信用合作联社朝阳信用社 |
| Hoboksar Mongol Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Aobaote Credit Union | 402901700053 | 和布克赛尔蒙古自治县农村信用合作联社敖包特信用社 |
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch | 402901000066 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司红桥支行 |
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenqin Road Branch | 402901000099 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司闻琴路支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiujianlou Branch | 402901300059 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司九间楼支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoquan Branch | 402901300227 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司高泉支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sikeshu Branch | 402901300163 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司四棵树支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 402901300018 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司石桥支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmaocheng Branch | 402901300333 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司商贸城支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuwuxin Town Branch | 402901300251 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司五五新镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.