CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402901400010 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司 |
| Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Jimunai Credit Union | 402902700071 | 吉木乃县农村信用合作联社吉木乃信用社 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingouhe Branch | 402901400229 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司金沟河支行 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigobi Branch | 402901400261 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司西戈壁支行 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanxinggong Branch | 402901400093 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司元兴宫支行 |
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yining Road Branch | 402901000226 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司伊宁路支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyanggou Branch | 402901300155 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司白杨沟支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanrong Branch | 402901300147 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司繁荣支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongqing Branch | 402901300278 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司共青支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chepaizi Reclamation District Branch | 402901300325 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司车排子垦区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.