CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebukesaier County Rural Credit Cooperative Union and Shituoluoge Credit Union | 402901700029 | 和布克赛尔县农村信用合作联社和什托洛盖信用社 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzheng Road Branch | 402901300180 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司长征路支行 |
| Emin County Rural Credit Cooperative Union Mare Lesu Credit Union | 402901200084 | 额敏县农村信用合作联社玛热勒苏信用社 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 402901400116 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiang Branch | 402901400204 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司金祥支行 |
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Abdullah Branch | 402901000120 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司阿不都拉支行 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Merchant Branch | 402901400237 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司商户地支行 |
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Street Branch | 402901000031 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司新华街支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402901300139 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司 |
| Emin County Rural Credit Cooperative Union Dayinsu Credit Union | 402901200189 | 额敏县农村信用合作联社达因苏信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.