CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tabulehete Branch402901300286新疆乌苏农村商业银行股份有限公司塔布勒合特支行
Emin County Rural Credit Cooperative Union402901200017额敏县农村信用合作联社
Emin County Rural Credit Cooperative Union Jiele Agash Credit Union402901200050额敏县农村信用合作联社杰勒阿尕什信用社
Tuoli County Rural Credit Cooperative Union Wuxuete Credit Union402901500043托里县农村信用合作联社乌雪特信用社
Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qibaerjidie Branch402901000179新疆塔城农村商业银行股份有限公司齐巴尔吉迭支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kirkland Branch402901300317新疆乌苏农村商业银行股份有限公司科克兰木支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianshan Branch402901300309新疆乌苏农村商业银行股份有限公司前山支行
Tuoli County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union402901500060托里县农村信用合作联社城区信用社
Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anjihai Branch402901400085新疆沙湾农村商业银行股份有限公司安集海支行
Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402901400108新疆沙湾农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hiển thị 941–950 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.