CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yemenle Branch402901000138新疆塔城农村商业银行股份有限公司也门勒支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyuan New Village Branch402901300122新疆乌苏农村商业银行股份有限公司南苑新村支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suxingtan Branch402901300235新疆乌苏农村商业银行股份有限公司苏兴滩支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch402901300034新疆乌苏农村商业银行股份有限公司西湖支行
Emin County Rural Credit Cooperative Union Ema Leguoleng Credit Union402901200113额敏县农村信用合作联社额玛勒郭楞信用社
Emin County Rural Credit Cooperative Union Maihain Credit Union402901200164额敏县农村信用合作联社麦海因信用社
Emin County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Farm Credit Union402901200197额敏县农村信用合作联社团结农场信用社
Emin County Rural Credit Cooperative Union Wushishui Credit Union402901200148额敏县农村信用合作联社乌什水信用社
Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwan Branch402901400132新疆沙湾农村商业银行股份有限公司东湾支行
Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kalahabak Branch402901000146新疆塔城农村商业银行股份有限公司喀拉哈巴克支行
Hiển thị 961–970 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.