CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Qiongkuqiake Credit Union | 402895200089 | 巴楚县农村信用合作联社琼库恰克信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Yingwustan Credit Union | 402895200097 | 巴楚县农村信用合作联社英吾斯坦信用社 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidagou Branch | 402901300075 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司西大沟支行 |
| Yumin County Rural Credit Cooperative Union Market Credit Union | 402901600191 | 裕民县农村信用合作联社市场信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Xiamale Credit Union | 402895200048 | 巴楚县农村信用合作联社夏马勒信用社 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toutai Branch | 402901300171 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司头台支行 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Awati Credit Union | 402895200101 | 巴楚县农村信用合作联社阿瓦提信用社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union and Xiaawati Credit Union | 402895100107 | 伽师县农村信用合作联社和夏阿瓦提信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Amantoglak Credit Union | 402895200152 | 巴楚县农村信用合作联社阿曼托格拉克信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Piqiaksongdi Credit Union | 402895200185 | 巴楚县农村信用合作联社皮恰克松地信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.