CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shule County Rural Credit Cooperative Union Baren Credit Union | 402894300029 | 疏勒县农村信用合作联社巴仁信用社 |
| Shule County Rural Credit Cooperative Union Yamanya Credit Union | 402894300053 | 疏勒县农村信用合作联社亚曼牙信用社 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dolatibage Branch | 402894000124 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司多来提巴格支行 |
| Xinjiang Kashi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Trade City Branch | 402894000157 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司曙光商贸城支行 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Shayiwak Credit Union | 402894700137 | 叶城县农村信用合作联社沙依瓦克信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Card Group Credit Union | 402894600200 | 莎车县农村信用合作联社卡群信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Misha Credit Union | 402894600058 | 莎车县农村信用合作联社米夏信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Qiarebag Credit Union | 402894600074 | 莎车县农村信用合作联社恰热巴格信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Tagarqi Credit Union | 402894600179 | 莎车县农村信用合作联社塔尕尔其信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Paikeqi Credit Union | 402894600162 | 莎车县农村信用合作联社拍克其信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.