CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shule County Rural Credit Cooperative Union Baren Credit Union402894300029疏勒县农村信用合作联社巴仁信用社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Yamanya Credit Union402894300053疏勒县农村信用合作联社亚曼牙信用社
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dolatibage Branch402894000124新疆喀什农村商业银行股份有限公司多来提巴格支行
Xinjiang Kashi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Trade City Branch402894000157新疆喀什农村商业银行股份有限公司曙光商贸城支行
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Shayiwak Credit Union402894700137叶城县农村信用合作联社沙依瓦克信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Card Group Credit Union402894600200莎车县农村信用合作联社卡群信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Misha Credit Union402894600058莎车县农村信用合作联社米夏信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Qiarebag Credit Union402894600074莎车县农村信用合作联社恰热巴格信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Tagarqi Credit Union402894600179莎车县农村信用合作联社塔尕尔其信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Paikeqi Credit Union402894600162莎车县农村信用合作联社拍克其信用社
Hiển thị 1021–1030 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.