CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawan Branch | 402881000390 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司大湾支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anningqu Branch | 402881010932 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司安宁渠支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawan North Road Branch | 402881000373 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司大湾北路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchun Road Branch | 402881010981 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司长春路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daximen Branch | 402881000863 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司大西门支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcai Road Branch | 402881011040 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司东彩路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing South Road Branch | 402881001331 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司北京南路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizhan Road Branch | 402881000252 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司北站路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kashi West Road Branch | 402881001323 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司喀什西路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzhu Road Branch | 402881010852 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司民主路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.