CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3661Mã khu vực
0086Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dinglou Branch402366100864安徽濉溪农村商业银行股份有限公司丁楼支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaihai Branch402366101038安徽濉溪农村商业银行股份有限公司淮海支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishan Branch402366100506安徽濉溪农村商业银行股份有限公司百善支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch402366100580安徽濉溪农村商业银行股份有限公司白沙支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daihe Road Branch402366100725安徽濉溪农村商业银行股份有限公司岱河路支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caili Branch402366001026安徽濉溪农村商业银行股份有限公司蔡里支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gurao Branch402366000656安徽濉溪农村商业银行股份有限公司古饶支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdikou Branch402366101062安徽濉溪农村商业银行股份有限公司二堤口支行
Anhui Ma'anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suixi Branch402366160014安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司濉溪支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuqiao Branch402366100830安徽濉溪农村商业银行股份有限公司刘桥支行
Hiển thị 10401–10410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.