CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3660Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haigong Branch402366000283淮北农村商业银行股份有限公司海宫支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshan Branch402366000881安徽濉溪农村商业银行股份有限公司平山支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wugou Branch402366100571安徽濉溪农村商业银行股份有限公司五沟支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoji Branch402366000541安徽濉溪农村商业银行股份有限公司赵集支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch402366000363淮北农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sipu Branch402366100522安徽濉溪农村商业银行股份有限公司四铺支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuangshan Branch402366000460淮北农村商业银行股份有限公司凤凰山支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaixi Branch402366000275淮北农村商业银行股份有限公司淮西支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuangshanji Branch402366000031淮北农村商业银行股份有限公司矿山集支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglongshan Branch402366000195淮北农村商业银行股份有限公司青龙山支行
Hiển thị 10421–10430 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.