CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3660Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuobei Branch402366000427淮北农村商业银行股份有限公司朔北支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch402366100969安徽濉溪农村商业银行股份有限公司三和支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wolong Branch402366101046安徽濉溪农村商业银行股份有限公司卧龙支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402366000187淮北农村商业银行股份有限公司城东支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch402366100768安徽濉溪农村商业银行股份有限公司大桥支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenji Branch402366100643安徽濉溪农村商业银行股份有限公司陈集支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinlou Branch402366000970安徽濉溪农村商业银行股份有限公司秦楼支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengzhuang Branch402366000242淮北农村商业银行股份有限公司孟庄支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Branch402366000339淮北农村商业银行股份有限公司仁和支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangli Branch402366000146淮北农村商业银行股份有限公司黄里支行
Hiển thị 10431–10440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.