CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3661Mã khu vực
0099Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohu Branch402366100993安徽濉溪农村商业银行股份有限公司小湖支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangliu Branch402366100602安徽濉溪农村商业银行股份有限公司杨柳支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd.402366000015淮北农村商业银行股份有限公司
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402366000267淮北农村商业银行股份有限公司城南支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhuang Branch402366000234淮北农村商业银行股份有限公司大庄支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daihe Branch402366000380淮北农村商业银行股份有限公司岱河支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandikou Branch402366100733安徽濉溪农村商业银行股份有限公司三堤口支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuliying Branch402366100776安徽濉溪农村商业银行股份有限公司五里郢支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishan Branch402366000154淮北农村商业银行股份有限公司北山支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianlou Branch402366000371淮北农村商业银行股份有限公司钱楼支行
Hiển thị 10451–10460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.