CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3661Mã khu vực
0092Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuandian Branch | 402366100928 | 安徽濉溪农村商业银行股份有限公司袁店支行 |
| Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonglou Branch | 402366000478 | 安徽濉溪农村商业银行股份有限公司钟楼支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch | 402366000218 | 淮北农村商业银行股份有限公司杨庄支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuoli Branch | 402366000120 | 淮北农村商业银行股份有限公司朔里支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuxi Branch | 402366000355 | 淮北农村商业银行股份有限公司徐西支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songting Branch | 402366000066 | 淮北农村商业银行股份有限公司宋町支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lieshan Branch | 402366000074 | 淮北农村商业银行股份有限公司烈山支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunzhuang Branch | 402366000398 | 淮北农村商业银行股份有限公司孙庄支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonglou Branch | 402366000443 | 淮北农村商业银行股份有限公司钟楼支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zonglou Branch | 402366000402 | 淮北农村商业银行股份有限公司纵楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.