CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3792Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch402379200198安徽东至农村商业银行股份有限公司花园支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiupu Branch402379200536安徽东至农村商业银行股份有限公司秋浦支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402379200018安徽东至农村商业银行股份有限公司
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch402379200251安徽东至农村商业银行股份有限公司龙泉支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadukou Branch402379200456安徽东至农村商业银行股份有限公司大渡口支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihu Branch402379200368安徽东至农村商业银行股份有限公司白笏支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianxin Branch402379200317安徽东至农村商业银行股份有限公司建新支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nixi Branch402379200227安徽东至农村商业银行股份有限公司泥溪支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangba Branch402379200430安徽东至农村商业银行股份有限公司姜坝支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch402379200544安徽东至农村商业银行股份有限公司建设路支行
Hiển thị 10491–10500 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.