CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3794Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xifeng Branch402379400094安徽青阳农村商业银行股份有限公司西峰分理处
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch402379200219安徽东至农村商业银行股份有限公司青山支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhide Branch402379200059安徽东至农村商业银行股份有限公司至德支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoqian Branch402379400289安徽青阳农村商业银行股份有限公司庙前支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banlipu Branch402379000161池州九华农村商业银行股份有限公司半里铺分理处
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxin Branch402379400344安徽青阳农村商业银行股份有限公司诚信支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402379400035安徽青阳农村商业银行股份有限公司城东分理处
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ducun Branch402379400301安徽青阳农村商业银行股份有限公司杜村支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizilu Branch402379400297安徽青阳农村商业银行股份有限公司十字路分理处
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch402379400141安徽青阳农村商业银行股份有限公司新河支行
Hiển thị 10511–10520 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.