CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3794Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shi'an Branch402379400205安徽青阳农村商业银行股份有限公司石安分理处
Anhui Shitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qidu Branch402379300052安徽石台农村商业银行股份有限公司七都支行
Anhui Shitai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402379300010安徽石台农村商业银行股份有限公司
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongcheng Branch402379400060安徽青阳农村商业银行股份有限公司蓉城支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanqian District Branch402379200075安徽东至农村商业银行股份有限公司站前区支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanbu Branch402379200350安徽东至农村商业银行股份有限公司坦埠支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangpo Branch402379200341安徽东至农村商业银行股份有限公司汪坡支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaodu Branch402379200034安徽东至农村商业银行股份有限公司尧渡支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangqiao Branch402379200510安徽东至农村商业银行股份有限公司杨桥支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongwen Branch402379400310安徽青阳农村商业银行股份有限公司宗文分理处
Hiển thị 10531–10540 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.