CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3790Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiya East Road Branch402379000188池州九华农村商业银行股份有限公司百牙东路分理处
Anhui Shitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudu Branch402379300044安徽石台农村商业银行股份有限公司六都分理处
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402379400078安徽青阳农村商业银行股份有限公司城西支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuhua Branch402379400328安徽青阳农村商业银行股份有限公司九华支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaomu Branch402379400221安徽青阳农村商业银行股份有限公司乔木支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongdong Branch402379400086安徽青阳农村商业银行股份有限公司蓉东分理处
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtian Branch402379400117安徽青阳农村商业银行股份有限公司杨田支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youhua Branch402379400192安徽青阳农村商业银行股份有限公司酉华支行
Anhui Shitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingxiang Branch402379300132安徽石台农村商业银行股份有限公司丁香支行
Anhui Shitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengdu Branch402379300077安徽石台农村商业银行股份有限公司横渡支行
Hiển thị 10541–10550 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.