CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3793Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayan Branch402379300108安徽石台农村商业银行股份有限公司大演支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muzhen Branch402379400133安徽青阳农村商业银行股份有限公司木镇支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch402379400336安徽青阳农村商业银行股份有限公司五溪分理处
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhubei Branch402379400109安徽青阳农村商业银行股份有限公司朱备支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch402379400272安徽青阳农村商业银行股份有限公司南阳分理处
Anhui Shitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicheng Branch402379300028安徽石台农村商业银行股份有限公司石城支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Walong Branch402379200413安徽东至农村商业银行股份有限公司瓦垅支行
Anhui Shitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renli Branch402379300036安徽石台农村商业银行股份有限公司仁里支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd.402379000016池州九华农村商业银行股份有限公司
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingyang Branch402379400248安徽青阳农村商业银行股份有限公司陵阳支行
Hiển thị 10521–10530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.