CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3793Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jitan Branch402379300165安徽石台农村商业银行股份有限公司矶滩支行
Anhui Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuzi Branch402379400369安徽青阳农村商业银行股份有限公司九子支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maya Branch402379000506池州九华农村商业银行股份有限公司马衙支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojiling Branch402379000240池州九华农村商业银行股份有限公司高脊岭分理处
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhi Branch402379201019池州九华农村商业银行股份有限公司东至支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meicun Branch402379000362池州九华农村商业银行股份有限公司梅村支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maotan Branch402379000571池州九华农村商业银行股份有限公司茅坦分理处
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzishan Branch402379000602池州九华农村商业银行股份有限公司桐梓山分理处
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuhuashan Branch402379000483池州九华农村商业银行股份有限公司九华山支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meili Branch402379000258池州九华农村商业银行股份有限公司梅里分理处
Hiển thị 10561–10570 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.