CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3790Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangtian Branch402379000338池州九华农村商业银行股份有限公司唐田支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe West Road Branch402379000311池州九华农村商业银行股份有限公司建设西路分理处
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojie Branch402379000299池州九华农村商业银行股份有限公司老街分理处
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pailou Branch402379000387池州九华农村商业银行股份有限公司牌楼支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujia Branch402379000215池州九华农村商业银行股份有限公司驻驾分理处
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch402379000635池州九华农村商业银行股份有限公司南湖分理处
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yantang Branch402379000580池州九华农村商业银行股份有限公司晏塘分理处
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dunshang Branch402379000539池州九华农村商业银行股份有限公司墩上支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Road Branch402379000170池州九华农村商业银行股份有限公司长江路支行
Chizhou Jiuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meilong Branch402379000563池州九华农村商业银行股份有限公司梅龙支行
Hiển thị 10581–10590 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.