CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3660Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhuang Branch402366000322淮北农村商业银行股份有限公司马庄支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintai Branch402366000664淮北农村商业银行股份有限公司信泰支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suixi Branch402366101126淮北农村商业银行股份有限公司濉溪支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengshi Branch402366000347淮北农村商业银行股份有限公司盛世支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch402366000099淮北农村商业银行股份有限公司相山支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch402366000179淮北农村商业银行股份有限公司友谊支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuyuan Branch402366000486淮北农村商业银行股份有限公司裕园支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gegong Branch402379200091安徽东至农村商业银行股份有限公司葛公支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Street Branch402379200464安徽东至农村商业银行股份有限公司解放街支行
Anhui Dongzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch402379200497安徽东至农村商业银行股份有限公司庆丰支行
Hiển thị 10481–10490 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.