CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3661Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanli Branch402366101087安徽濉溪农村商业银行股份有限公司南黎支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoyue Branch402366000111淮北农村商业银行股份有限公司高岳支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wupu Branch402366100539安徽濉溪农村商业银行股份有限公司五铺支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincai Branch402366000689安徽濉溪农村商业银行股份有限公司新蔡支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch402366000435淮北农村商业银行股份有限公司庆丰支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renxu Branch402366000103淮北农村商业银行股份有限公司任圩支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaifeng Branch402366000040淮北农村商业银行股份有限公司淮丰支行
Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxiangqiao Branch402366000291淮北农村商业银行股份有限公司庆相桥支行
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402366100467安徽濉溪农村商业银行股份有限公司
Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangjie Branch402366100821安徽濉溪农村商业银行股份有限公司尚街支行
Hiển thị 10461–10470 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.