CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3661Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch | 402366100694 | 安徽濉溪农村商业银行股份有限公司溪河支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qugou Branch | 402366000023 | 淮北农村商业银行股份有限公司渠沟支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quyang Branch | 402366000138 | 淮北农村商业银行股份有限公司曲阳支行 |
| Huaibei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitai Branch | 402366000058 | 淮北农村商业银行股份有限公司石台支行 |
| Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiji Branch | 402366100563 | 安徽濉溪农村商业银行股份有限公司祁集支行 |
| Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renji Branch | 402366100627 | 安徽濉溪农村商业银行股份有限公司任集支行 |
| Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangdui Branch | 402366100635 | 安徽濉溪农村商业银行股份有限公司双堆支行 |
| Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xulou Branch | 402366100514 | 安徽濉溪农村商业银行股份有限公司徐楼支行 |
| Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yougou Branch | 402366100936 | 安徽濉溪农村商业银行股份有限公司尤沟支行 |
| Anhui Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wugou Xinjie Branch | 402366101095 | 安徽濉溪农村商业银行股份有限公司五沟新街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.