CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3955Mã khu vực
3707Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Youxi County Rural Credit Cooperative Union Chengzhong Credit Union402395537077尤溪县农村信用合作联社城中信用社
Taining County Rural Credit Cooperative Union Dabu Credit Union402395828245泰宁县农村信用合作联社大布信用社
Qingliu County Rural Credit Cooperative Union Xiping Credit Union402395234117清流县农村信用合作联社西坪信用社
Qingliu County Rural Credit Cooperative Union Sales Department402395234060清流县农村信用合作联社营业部
Taining County Rural Credit Cooperative Union Xinqiao Credit Union402395828212泰宁县农村信用合作联社新桥信用社
Qingliu County Rural Credit Cooperative Union Longjin Credit Union402395234109清流县农村信用合作联社龙津信用社
Qingliu County Rural Credit Cooperative Union Songxi Credit Union402395234141清流县农村信用合作联社嵩溪信用社
Yong'an Rural Credit Cooperative Union Xinqiao Branch402396033114永安市农村信用合作联社新桥分社
Yong'an Rural Credit Cooperative Union Tianda Credit Union402396033350永安市农村信用合作联社天达信用社
Yong'an Rural Credit Cooperative Union Yanjiang Credit Union402396033091永安市农村信用合作联社燕江信用社
Hiển thị 13101–13110 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.