CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3960Mã khu vực
3354Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yong'an Rural Credit Cooperative Union Xihua Branch | 402396033544 | 永安市农村信用合作联社西华分社 |
| Youxi County Rural Credit Cooperative Union Banmian Credit Union | 402395537331 | 尤溪县农村信用合作联社坂面信用社 |
| Youxi County Rural Credit Cooperative Houlou Branch | 402395537229 | 尤溪县农村信用合作联社后楼分社 |
| Qingliu County Rural Credit Cooperative Union Tianyuan Credit Union | 402395234184 | 清流县农村信用合作联社田源信用社 |
| Taining County Rural Credit Cooperative Union Shancheng Credit Union | 402395828093 | 泰宁县农村信用合作联社杉城信用社 |
| Yongan Rural Credit Cooperative Union Hongtian Credit Union | 402396033421 | 永安市农村信用合作联社洪田信用社 |
| Yong'an Rural Credit Cooperative Union Xiying Branch | 402396033122 | 永安市农村信用合作联社西营分社 |
| Yong'an Rural Credit Cooperative Wenlong Branch | 402396033171 | 永安市农村信用合作联社文龙分社 |
| Youxi County Rural Credit Cooperative Union Qingxi Branch | 402395537315 | 尤溪县农村信用合作联社清溪分社 |
| Youxi County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Credit Union | 402395537438 | 尤溪县农村信用合作联社团结信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.