CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3363Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangwu Branch402336300165浙江安吉农村商业银行股份有限公司鄣吴支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch402336200260浙江长兴农村商业银行股份有限公司和平支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Branch402336200325浙江长兴农村商业银行股份有限公司煤山支行
Zhejiang Deqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fatou Branch402336100164浙江德清农村商业银行股份有限公司筏头支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangshu Branch402336300093浙江安吉农村商业银行股份有限公司上墅支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingang Branch402336300315浙江安吉农村商业银行股份有限公司临港支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department402336200026浙江长兴农村商业银行股份有限公司营业部
Zhejiang Deqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Road Branch402336100357浙江德清农村商业银行股份有限公司中兴路支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402336200083浙江长兴农村商业银行股份有限公司城东支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiapu Branch402336200219浙江长兴农村商业银行股份有限公司夹浦支行
Hiển thị 14941–14950 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.