CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
2024Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Qiugu Branch | 402453020245 | 淄博博山农村商业银行秋谷分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Yuanquan Branch | 402453020028 | 淄博博山农村商业银行源泉支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402453030138 | 淄博淄川农村商业银行开发区支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Quantou Branch | 402453030621 | 淄博淄川农村商业银行泉头分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Shuanggou Branch | 402453030179 | 淄博淄川农村商业银行双沟支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zicheng Branch | 402453030023 | 淄博淄川农村商业银行淄城支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Chengxi Branch | 402453030347 | 淄博淄川农村商业银行城西分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Mall Branch | 402453030058 | 淄博淄川农村商业银行商城分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zhaili Branch | 402453030509 | 淄博淄川农村商业银行寨里支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Administrative Service Center Branch | 402453020288 | 淄博博山农村商业银行政务中心分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.