CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3685Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincang Street Branch402368500398安徽太湖农村商业银行股份有限公司新仓街支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuchixiang Branch402368100100安徽桐城农村商业银行股份有限公司六尺巷支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongcheng Branch402368100417安徽桐城农村商业银行股份有限公司孔城支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402368100011安徽桐城农村商业银行股份有限公司
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Congyang Branch402368340019安徽桐城农村商业银行股份有限公司枞阳支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luting Branch402368100468安徽桐城农村商业银行股份有限公司吕亭支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangpu Branch402368100239安徽桐城农村商业银行股份有限公司双铺支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liufan Branch402368500154安徽太湖农村商业银行股份有限公司刘畈支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuzhen Branch402368500162安徽太湖农村商业银行股份有限公司牛镇支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malukou Branch402368500267安徽太湖农村商业银行股份有限公司马路口支行
Hiển thị 16741–16750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.