CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3680Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anqing Development Zone Branch402368000512安徽桐城农村商业银行股份有限公司安庆开发区分理处
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baili Branch402368500103安徽太湖农村商业银行股份有限公司百里支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangquan Branch402368500187安徽太湖农村商业银行股份有限公司汤泉支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhua Branch402368500200安徽太湖农村商业银行股份有限公司天华支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chalu Branch402368500478安徽太湖农村商业银行股份有限公司岔路支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch402368500066安徽太湖农村商业银行股份有限公司人民路支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anqing Luoling Branch402368100183安徽桐城农村商业银行股份有限公司安庆罗岭支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taochong Branch402368100302安徽桐城农村商业银行股份有限公司陶冲支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siqian Branch402368500234安徽太湖农村商业银行股份有限公司寺前支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaochi Branch402368500402安徽太湖农村商业银行股份有限公司小池支行
Hiển thị 16761–16770 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.