CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3687Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulu Branch | 402368700357 | 安徽望江农村商业银行股份有限公司古炉支行 |
| Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402368700017 | 安徽望江农村商业银行股份有限公司 |
| Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoshi Branch | 402368700365 | 安徽望江农村商业银行股份有限公司高士支行 |
| Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maiyuan Branch | 402368700324 | 安徽望江农村商业银行股份有限公司麦元支行 |
| Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. opens a new branch | 402368700201 | 安徽望江农村商业银行股份有限公司新开分理处 |
| Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 402368800083 | 安徽岳西农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gufang Branch | 402368800227 | 安徽岳西农村商业银行股份有限公司古坊支行 |
| Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402368800042 | 安徽岳西农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiling Branch | 402368800368 | 安徽岳西农村商业银行股份有限公司巍岭支行 |
| Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianqian Branch | 402368800235 | 安徽岳西农村商业银行股份有限公司店前支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.